giá thép hộp

Giá Thép Hộp

1/ Báo giá thép hộp vuông

Thép hộp hình vuông có cấu tạo rỗng bên trong, nhẹ, vững chắc, có khả năng chịu nhiệt, chịu tải tốt. Cũng giống như thép hộp chữ nhật, thép hộp hình vuông được chia làm 2 loại chính: thép hộp đen và mạ kẽm.

  • Thép hộp vuông đen có kết cấu vững chắc, chịu tải tốt, được sử dụng nhiều cho các công trình xây dựng, dân dụng và các ngành công nghiệp
  • Thép hộp vuông đen có giá thành rẻ hơn thép hộp mạ kẽm nhưng độ bền, độ chống ăn mòn, gỉ sét không tốt bằng
  • Thép hộp vuông mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn rất tốt ở những điều kiện môi trường muối, ẩm thấp…
  • Thép hộp mạ kẽm vuông còn được ứng dụng cho các công trình ven biển, ẩm thấp, ở những điều kiện khắc nghiệt hơn
  • Thép hộp vuông mạ kẽm có giá thành cao hơn thép hộp đen

1.1/ Bảng giá thép hộp vuông đen

Thép hộpTrọng lượng (kg)(Đ/kg)Đ/Cây
Hộp đen 200x200x5182.7512,9552,367,609
Hộp đen 14x14x1.02.4112,68230,563
Hộp đen 14x14x1.12.6312,68233,353
Hộp đen 14x14x1.22.8412,68236,016
Hộp đen 14x14x1.43.2512,68241,216
Hộp đen 16x16x1.02.7912,68235,382
Hộp đen 16x16x1.13.0412,68238,553
Hộp đen 16x16x1.23.2912,68241,723
Hộp đen 16x16x1.43.7812,68247,937
Hộp đen 20x20x1.03.5412,68244,894
Hộp đen 20x20x1.13.8712,68249,079
Hộp đen 20x20x1.24.212,68253,264
Hộp đen 20x20x1.44.8312,68261,253
Hộp đen 20x20x1.55.1412,04561,914
Hộp đen 20x20x1.86.0512,04572,875
Hộp đen 25x25x1.04.4812,68256,815
Hộp đen 25x25x1.14.9112,68262,268
Hộp đen 25x25x1.25.3312,68267,594
Hộp đen 25x25x1.46.1512,68277,993
Hộp đen 25x25x1.56.5612,04579,018
Hộp đen 25x25x1.87.7512,04593,352
Hộp đen 25x25x2.08.5211,818100,691
Hộp đen 30x30x1.05.4312,68268,862
Hộp đen 30x30x1.15.9412,68275,330
Hộp đen 30x30x1.26.4612,68281,925
Hộp đen 30x30x1.47.4712,68294,733
Hộp đen 30x30x1.57.9712,04596,002
Hộp đen 30x30x1.89.4412,045113,709
Hộp đen 30x30x2.010.411,818122,909
Hộp đen 30x30x2.311.811,818139,455
Hộp đen 30x30x2.512.7211,818150,327
Hộp đen 40x40x1.18.0212,682101,708
Hộp đen 40x40x1.28.7212,682110,585
Hộp đen 40x40x1.410.1112,682128,213
Hộp đen 40x40x1.510.812,045130,091
Hộp đen 40x40x1.812.8312,045154,543
Hộp đen 40x40x2.014.1711,818167,464
Hộp đen 40x40x2.316.1411,818190,745
Hộp đen 40x40x2.517.4311,818205,991
Hộp đen 40x40x2.819.3311,818228,445
Hộp đen 40x40x3.020.5711,818243,100
Hộp đen 50x50x1.110.0912,682127,960
Hộp đen 50x50x1.210.9812,682139,246
Hộp đen 50x50x1.412.7412,682161,566
Hộp đen 50x50x3.227.8311,818328,900
Hộp đen 50x50x3.026.2311,818309,991
Hộp đen 50x50x2.824.611,818290,727
Hộp đen 50x50x2.522.1411,818261,655
Hộp đen 50x50x2.320.4711,818241,918
Hộp đen 50x50x2.017.9411,818212,018
Hộp đen 50x50x1.816.2212,045195,377
Hộp đen 50x50x1.513.6212,045164,059
Hộp đen 60x60x1.112.1612,682154,211
Hộp đen 60x60x1.213.2412,682167,907
Hộp đen 60x60x1.415.3812,682195,046
Hộp đen 60x60x1.516.4512,045198,148
Hộp đen 60x60x1.819.6112,045236,211
Hộp đen 60x60x2.021.711,818256,455
Hộp đen 60x60x2.324.811,818293,091
Hộp đen 60x60x2.526.8511,818317,318
Hộp đen 60x60x2.829.8811,818353,127
Hộp đen 60x60x3.031.8811,818376,764
Hộp đen 60x60x3.233.8611,818400,164
Hộp đen 90x90x1.524.9312,045300,293
Hộp đen 90x90x1.829.7912,045358,834
Hộp đen 90x90x2.033.0111,818390,118
Hộp đen 90x90x2.337.811,818446,727
Hộp đen 90x90x2.540.9811,818484,309
Hộp đen 90x90x2.845.711,818540,091
Hộp đen 90x90x3.048.8311,818577,082
Hộp đen 90x90x3.251.9411,818613,836
Hộp đen 90x90x3.556.5811,818668,673
Hộp đen 90x90x3.861.1711,818722,918
Hộp đen 90x90x4.064.2111,818758,845

1.2/ Báo giá thép hộp vuông mạ kẽm

Thép hộpTrọng lượng (kg)(Đ/kg)VAT
Hộp mạ kẽm 14x14x1.02.4114,54535,055
Hộp mạ kẽm 14x14x1.12.6314,54538,255
Hộp mạ kẽm 14x14x1.22.8414,54541,309
Hộp mạ kẽm 14x14x1.43.2514,54547,273
Hộp mạ kẽm 16x16x1.02.7914,54540,582
Hộp mạ kẽm 16x16x1.13.0414,54544,218
Hộp mạ kẽm 16x16x1.23.2914,54547,855
Hộp mạ kẽm 16x16x1.43.7814,54554,982
Hộp mạ kẽm 20x20x1.03.5414,54551,491
Hộp mạ kẽm 20x20x1.13.8714,54556,291
Hộp mạ kẽm 20x20x1.24.213,22355,535
Hộp mạ kẽm 20x20x1.44.8313,22363,866
Hộp mạ kẽm 20x20x1.55.1414,54574,764
Hộp mạ kẽm 20x20x1.86.0513,22379,998
Hộp mạ kẽm 25x25x1.04.4814,54565,164
Hộp mạ kẽm 25x25x1.14.9114,54571,418
Hộp mạ kẽm 25x25x1.25.3314,54577,527
Hộp mạ kẽm 25x25x1.46.1514,54589,455
Hộp mạ kẽm 25×25 x1.56.5614,54595,418
Hộp mạ kẽm 25x25x1.87.7514,545112,727
Hộp mạ kẽm 25x25x2.08.5214,545123,927
Hộp mạ kẽm 30x30x1.05.4314,54578,982
Hộp mạ kẽm 30x30x1.15.9414,54586,400
Hộp mạ kẽm 30x30x1.26.4614,54593,964
Hộp mạ kẽm 30x30x1.47.4714,545108,655
Hộp mạ kẽm 30x30x1.57.9714,545115,927
Hộp mạ kẽm 30x30x1.89.4414,545137,309
Hộp mạ kẽm 30x30x2.010.414,545151,273
Hộp mạ kẽm 30x30x2.311.814,545171,636
Hộp mạ kẽm 30x30x2.512.7214,545185,018
Hộp mạ kẽm 40x40x0.85.8814,54585,527
Hộp mạ kẽm 40x40x1.07.3114,545106,327
Hộp mạ kẽm 40x40x1.18.0214,545116,655
Hộp mạ kẽm 40x40x1.28.7214,545126,836
Hộp mạ kẽm 40x40x1.410.1114,545147,055
Hộp mạ kẽm 40x40x1.510.814,545157,091
Hộp mạ kẽm 40x40x1.812.8314,545186,618
Hộp mạ kẽm 40x40x2.014.1714,545206,109
Hộp mạ kẽm 40x40x2.316.1414,545234,764
Hộp mạ kẽm 40x40x2.517.4314,545253,527
Hộp mạ kẽm 40x40x2.819.3314,545281,164
Hộp mạ kẽm 40x40x3.020.5714,545299,200
Hộp mạ kẽm 50x50x1.110.0914,545146,764
Hộp mạ kẽm 50x50x1.210.9814,545159,709
Hộp mạ kẽm 50x50x1.412.7414,545185,309
Hộp mạ kẽm 50x50x1.513.6214,545198,109
Hộp mạ kẽm 50x50x1.816.2214,545235,927
Hộp mạ kẽm 50x50x2.017.9414,545260,945
Hộp mạ kẽm 50x50x2.320.4714,545297,745
Hộp mạ kẽm 50x50x2.522.1414,545322,036
Hộp mạ kẽm 50x50x2.824.614,545357,818
Hộp mạ kẽm 50x50x3.026.2314,545381,527
Hộp mạ kẽm 50x50x3.227.8314,545404,800
Hộp mạ kẽm 60x60x1.112.1614,545176,873
Hộp mạ kẽm 60x60x1.213.2414,545192,582
Hộp mạ kẽm 60x60x1.415.3814,545223,709
Hộp mạ kẽm 60x60x1.516.4514,545239,273
Hộp mạ kẽm 60x60x1.819.6114,545285,236
Hộp mạ kẽm 60x60x2.021.714,545315,636
Hộp mạ kẽm 60x60x2.324.814,545360,727
Hộp mạ kẽm 60x60x2.526.8514,545390,545
Hộp mạ kẽm 60x60x2.829.8814,545434,618
Hộp mạ kẽm 60x60x3.031.8814,545463,709
Hộp mạ kẽm 60x60x3.233.8614,545492,509
Hộp mạ kẽm 75x75x1.520.6814,545300,800
Hộp mạ kẽm 75x75x1.824.6914,545359,127
Hộp mạ kẽm 75x75x2.027.3414,545397,673
Hộp mạ kẽm 75x75x2.331.2914,545455,127
Hộp mạ kẽm 75x75x2.533.8914,545492,945
Hộp mạ kẽm 75x75x2.837.7714,545549,382
Hộp mạ kẽm 75x75x3.040.3314,545586,618
Hộp mạ kẽm 75x75x3.242.8714,545623,564
Hộp mạ kẽm 90x90x1.829.7914,545433,309
Hộp mạ kẽm 90x90x2.033.0114,545480,145
Hộp mạ kẽm 90x90x2.337.814,545549,818
Hộp mạ kẽm 90x90x2.540.9814,545596,073
Hộp mạ kẽm 90x90x2.845.714,545664,727
Hộp mạ kẽm 90x90x3.048.8314,545710,255
Hộp mạ kẽm 90x90x3.251.9414,545755,491
Hộp mạ kẽm 90x90x3.556.5814,545822,982
Hộp mạ kẽm 90x90x3.861.1714,545889,745
Hộp mạ kẽm 90x90x4.064.2113,223849,031

Thép hộp chữ nhật là loại thép hộp được sản xuất với kích thước chiều rộng ngắn hơn so với chiều dài( kích thước không bằng nhau). Kích thước nhỏ nhất của sản phẩm thép hộp  chữ nhật là 10 x 30 mm, và kích thước lớn nhất là 60 x 120 mm. Độ dày nhỏ nhất: 0,7 mm, lớn nhất: 4,0 mm.

Thép hộp chữ nhật có hàm lượng cacbon cao cho độ bền chắc, tăng khả năng chịu lực. Đối với dòng thép hộp chữ nhật mạ kẽm được mạ kẽm nhúng nóng để tăng độ bền chắc cũng như chống oxy hóa, ăn mòn bề mặt thép.

Loại thép hộp hình chữ nhật này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp cũng như xây dựng, nó ngày càng được người dân, các kỹ sư, chủ công trình ưa chuộng và tiêu thụ với số lượng rất lớn

2/ Báo giá thép hộp chữ nhật

2.1/ Bảng giá thép hộp chữ nhật đen

Thép hộp đenTrọng lượng (kg)(VNĐ/kg)VNĐ/Cây
Hộp đen 13x26x1.02.4112,68230,563
Hộp đen 13x26x1.13.7712,68247,810
Hộp đen 13x26x1.24.0812,68251,742
Hộp đen 13x26x1.44.712,68259,605
Hộp đen 20x40x1.05.4312,68268,862
Hộp đen 20x40x1.15.9412,68275,330
Hộp đen 20x40x1.26.4612,68281,925
Hộp đen 20x40x1.47.4712,68294,733
Hộp đen 20x40x1.57.7912,04593,834
Hộp đen 20x40x1.89.4412,045113,709
Hộp đen 20x40x2.010.411,818122,909
Hộp đen 20x40x2.311.811,818139,455
Hộp đen 20x40x2.512.7211,818150,327
Hộp đen 25x50x1.06.8412,68286,744
Hộp đen 25x50x1.17.512,68295,114
Hộp đen 25x50x1.28.1512,682103,357
Hộp đen 25x50x1.49.4512,682119,843
Hộp đen 25x50x1.510.0912,045121,539
Hộp đen 25x50x1.811.9812,045144,305
Hộp đen 25x50x2.013.2311,818156,355
Hộp đen 25x50x2.315.0611,818177,982
Hộp đen 25x50x2.516.2511,818192,045
Hộp đen 30x60x1.08.2512,682104,625
Hộp đen 30x60x1.19.0512,682114,770
Hộp đen 30x60x1.29.8512,682124,916
Hộp đen 30x60x1.411.4312,682144,953
Hộp đen 30x60x1.512.2112,045147,075
Hộp đen 30x60x1.814.5312,045175,020
Hộp đen 30x60x2.016.0511,818189,682
Hộp đen 30x60x2.318.311,818216,273
Hộp đen 30x60x2.519.7811,818233,764
Hộp đen 30x60x2.821.9711,818259,645
Hộp đen 30x60x3.023.411,818276,545
Hộp đen 40x80x1.112.1612,682154,211
Hộp đen 40x80x1.213.2412,682167,907
Hộp đen 40x80x1.415.3812,682195,046
Hộp đen 40x80x3.233.8611,818400,164
Hộp đen 40x80x3.031.8811,818376,764
Hộp đen 40x80x2.829.8811,818353,127
Hộp đen 40x80x2.526.8511,818317,318
Hộp đen 40x80x2.324.811,818293,091
Hộp đen 40x80x2.021.711,818256,455
Hộp đen 40x80x1.819.6112,045236,211
Hộp đen 40x80x1.516.4512,045198,148
Hộp đen 40x100x1.519.2712,045232,116
Hộp đen 40x100x1.823.0112,045277,166
Hộp đen 40x100x2.025.4711,818301,009
Hộp đen 40x100x2.329.1411,818344,382
Hộp đen 40x100x2.531.5611,818372,982
Hộp đen 40x100x2.835.1511,818415,409
Hộp đen 40x100x3.037.5311,818443,536
Hộp đen 40x100x3.238.3911,818453,700
Hộp đen 50x100x1.419.3312,682245,140
Hộp đen 50x100x1.520.6812,045249,100
Hộp đen 50x100x1.824.6912,045297,402
Hộp đen 50x100x2.027.3411,818323,109
Hộp đen 50x100x2.331.2911,818369,791
Hộp đen 50x100x2.533.8911,818400,518
Hộp đen 50x100x2.837.7711,818446,373
Hộp đen 50x100x3.040.3311,818476,627
Hộp đen 50x100x3.242.8711,818506,645
Hộp đen 60x120x1.829.7911,818352,064
Hộp đen 60x120x2.033.0111,818390,118
Hộp đen 60x120x2.337.811,818446,727
Hộp đen 60x120x2.540.9811,818484,309
Hộp đen 60x120x2.845.711,818540,091
Hộp đen 60x120x3.048.8311,818577,082
Hộp đen 60x120x3.251.9411,818613,836
Hộp đen 60x120x3.556.5811,818668,673
Hộp đen 60x120x3.861.1711,818722,918
Hộp đen 60x120x4.064.2111,818758,845
Hộp đen 100x150x3.062.6812,955812,048

2.2/ Bảng giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Thép hộpTrọng lượng (kg)(VNĐ/kg)VNĐ/Cây
Hộp mạ kẽm 13x26x1.03.4514,54550,182
Hộp mạ kẽm 13x26x1.13.7714,54554,836
Hộp mạ kẽm 13x26x1.24.0814,54559,345
Hộp mạ kẽm 13x26x1.44.714,54568,364
Hộp mạ kẽm 20x40x1.05.4314,54578,982
Hộp mạ kẽm 20x40x1.15.9414,54586,400
Hộp mạ kẽm 20x40x1.26.4614,54593,964
Hộp mạ kẽm 20x40x1.47.4714,545108,655
Hộp mạ kẽm 20x40x1.57.9714,545115,927
Hộp mạ kẽm 20x40x1.89.4414,545137,309
Hộp mạ kẽm 20x40x2.010.414,545151,273
Hộp mạ kẽm 20x40x2.311.814,545171,636
Hộp mạ kẽm 20x40x2.512.7214,545185,018
Hộp mạ kẽm 25x50x1.06.8414,54599,491
Hộp mạ kẽm 25x50x1.17.514,545109,091
Hộp mạ kẽm 25x50x1.28.1514,545118,545
Hộp mạ kẽm 25x50x1.49.4514,545137,455
Hộp mạ kẽm 25x50x1.510.0914,545146,764
Hộp mạ kẽm 25x50x1.811.9814,545174,255
Hộp mạ kẽm 25x50x2.013.2314,545192,436
Hộp mạ kẽm 25x50x2.315.0614,545219,055
Hộp mạ kẽm 25x50x2.516.2514,545236,364
Hộp mạ kẽm 30x60x1.19.0514,545131,636
Hộp mạ kẽm 30x60x1.29.8514,545143,273
Hộp mạ kẽm 30x60x1.411.4314,545166,255
Hộp mạ kẽm 30x60x1.512.2114,545177,600
Hộp mạ kẽm 30x60x1.814.5314,545211,345
Hộp mạ kẽm 30x60x2.016.0514,545233,455
Hộp mạ kẽm 30x60x2.318.314,545266,182
Hộp mạ kẽm 30x60x2.519.7814,545287,709
Hộp mạ kẽm 30x60x2.821.7914,545316,945
Hộp mạ kẽm 30x60x3.023.414,545340,364
Hộp mạ kẽm 40x80x1.112.1614,545176,873
Hộp mạ kẽm 40x80x1.213.2414,545192,582
Hộp mạ kẽm 40x80x1.415.3814,545223,709
Hộp mạ kẽm 40x80x1.516.4514,545239,273
Hộp mạ kẽm 40x80x1.819.6114,545285,236
Hộp mạ kẽm 40x80x2.021.714,545315,636
Hộp mạ kẽm 40x80x2.324.814,545360,727
Hộp mạ kẽm 40x80x2.526.8514,545390,545
Hộp mạ kẽm 40x80x2.829.8814,545434,618
Hộp mạ kẽm 40x80x3.031.8814,545463,709
Hộp mạ kẽm 40x80x3.233.8614,545492,509
Hộp mạ kẽm 40x100x1.416.0214,545233,018
Hộp mạ kẽm 40x100x1.519.2714,545280,291
Hộp mạ kẽm 40x100x1.823.0114,545334,691
Hộp mạ kẽm 40x100x2.025.4714,545370,473
Hộp mạ kẽm 40x100x2.329.1414,545423,855
Hộp mạ kẽm 40x100x2.531.5614,545459,055
Hộp mạ kẽm 40x100x2.835.1514,545511,273
Hộp mạ kẽm 40x100x3.037.3514,545543,273
Hộp mạ kẽm 40x100x3.238.3914,545558,400
Hộp mạ kẽm 50x100x1.419.3314,545281,164
Hộp mạ kẽm 50x100x1.520.6814,545300,800
Hộp mạ kẽm 50x100x1.824.6914,545359,127
Hộp mạ kẽm 50x100x2.027.3414,545397,673
Hộp mạ kẽm 50x100x2.331.2914,545455,127
Hộp mạ kẽm 50x100x2.533.8914,545492,945
Hộp mạ kẽm 50x100x2.837.7714,545549,382
Hộp mạ kẽm 50x100x3.040.3314,545586,618
Hộp mạ kẽm 50x100x3.242.8714,545623,564
Hộp mạ kẽm 60x120x1.829.7914,545433,309
Hộp mạ kẽm 60x120x2.033.0114,545480,145
Hộp mạ kẽm 60x120x2.337.814,545549,818
Hộp mạ kẽm 60x120x2.540.9814,545596,073
Hộp mạ kẽm 60x120x2.845.714,545664,727
Hộp mạ kẽm 60x120x3.048.8314,545710,255
Hộp mạ kẽm 60x120x3.251.9414,545755,491
Hộp mạ kẽm 60x120x3.556.5814,545822,982
Hộp mạ kẽm 60x120x3.861.1714,545889,745
Hộp mạ kẽm 60x120x4.064.2114,545933,964

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN, BÁO GIÁ 24/7

CÔNG TY TNHH VLXD VẠN THÀNH CÔNG

HỆ THỐNG KHO BÃI VLXD VẠN THÀNH CÔNG

  1. Trụ sở chính công ty VLXD Vạn Thành Công Tân Bình: 42A Cống Lỡ, P. 15, Quận Tân Bình, Tp. HCM
  2. Văn phòng công ty VLXD Vạn Thành Công Củ Chi: Cầu An Hạ, Huyện Củ Chi, Tp. HCM
  3. Văn phòng công ty VLXD Vạn Thành Công Hóc Môn: 1/4 Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Tp. HCM
  4. Trụ Sở chính Công Ty vật liệu xây dựng Vạn Thành Công( Landmark 4): 208 Nguyễn Hữu Cảnh, Vinhomes Tân Cảng, Q. Bình Thạnh, Tp. HCM
  5. Kho hàng VLXD Tân Bình: 42A Cống Lỡ, P. 15, Quận Tân Bình, Tphcm
  6. Kho hàng VLXD Quận 9: Bãi cát đá cầu xây dựng Quận 9, Tphcm
  7. Kho hàng VLXD Quận Bình Chánh: Bãi cát đá cầu Bình Điền, Huyện Bình Chánh, Tp hcm
  8. Kho hàng VLXD Quận Hóc Môn 1: Bãi cát đá cầu Sáng, Hóc Môn, Tphcm
  9. Kho hàng VLXD Quận Hóc Môn 2: 1/4 Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Tphcm
  10. Kho hàng VLXD Quận Thủ Đức: Km7 Xa Lộ Hà Nội, P. Trường Thọ, Q. Thủ Đức
  11. Kho hàng VLXD Quận 4: 188 Tôn Thất Thuyết, P. 16, Q. 4, Tphcm